Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

FEVER CASE

Fever Case
1
.
50
Fever Case
+
1
.
50
Fever Case
+
3
Fever Case
+
4
.
50
Fever Case
+
6
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
374
.
42
Dao Nomad (★)

Marble Fade

Dao Nomad (★)

374
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
374
.
42
0.027%
Dao Paracord (★)

Doppler

Dao Paracord (★)

333
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
333
.
30
0.027%
Dao Nomad (★)

Tiger Tooth

Dao Nomad (★)

314
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
314
.
03
0.027%
AWP

Printstream

AWP

64
.
43
-
266
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
266
.
69
0.027%ST | MW
210
.
20
0.027%MW
106
.
04
0.027%FT
73
.
99
0.027%BS
67
.
55
0.027%WW
64
.
43
0.027%
Dao sinh tồn (★)

Marble Fade

Dao sinh tồn (★)

197
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
197
.
05
0.027%
Dao sinh tồn (★)

Tiger Tooth

Dao sinh tồn (★)

174
.
47
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
174
.
47
0.027%
FAMAS

Bad Trip

FAMAS

67
.
69
-
80
.
47
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
80
.
47
0.027%MW
79
.
72
0.027%FT
68
.
92
0.027%BS
67
.
69
0.027%
UMP-45

K.O. Factory

UMP-45

6
.
41
-
38
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
38
.
62
0.027%FN
22
.
44
0.027%MW
9
.
17
0.027%ST | FT
9
.
09
0.027%BS
6
.
41
0.027%
Glock-18

Shinobu

Glock-18

6
.
70
-
29
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
29
.
13
0.027%ST | MW
28
.
22
0.027%ST | FT
13
.
50
0.027%MW
12
.
62
0.027%ST | WW
11
.
41
0.027%FT
7
.
40
0.027%WW
7
.
26
0.027%BS
6
.
70
0.027%
AK-47

Searing Rage

AK-47

6
.
69
-
26
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
26
.
89
0.027%ST | MW
23
.
07
0.027%ST | FT
12
.
87
0.027%ST | BS
11
.
75
0.027%WW
7
.
20
0.027%BS
6
.
69
0.027%
Nova

Rising Sun

Nova

0
.
72
-
10
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
10
.
20
0.027%FN
5
.
08
0.027%MW
1
.
81
0.027%ST | FT
1
.
34
3.18%ST | WW
1
.
24
3.18%WW
0
.
83
3.18%BS
0
.
72
1.59%
Galil AR

Control

Galil AR

0
.
62
-
7
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
74
0.027%FN
3
.
95
0.027%ST | MW
2
.
46
0.027%MW
1
.
54
0.013%ST | FT
1
.
37
3.18%WW
0
.
85
1.59%BS
0
.
62
1.59%
P90

Wave Breaker

P90

0
.
62
-
7
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
57
0.027%FN
4
.
52
0.027%MW
1
.
54
0.013%WW
0
.
89
1.59%FT
0
.
89
1.59%BS
0
.
62
1.59%
Desert Eagle

Serpent Strike

Desert Eagle

0
.
85
-
6
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
28
0.027%FN
2
.
43
0.013%MW
1
.
42
0.027%FT
0
.
90
1.59%BS
0
.
85
1.59%
M4A4

Choppa

M4A4

0
.
26
-
5
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
42
0.027%FN
1
.
91
0.027%ST | WW
0
.
28
1.59%FT
0
.
26
3.18%
USP-S

PC-GRN

USP-S

0
.
43
-
5
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
15
0.027%FN
1
.
62
0.027%ST | MW
1
.
21
3.18%ST | FT
0
.
48
3.18%ST | WW
0
.
46
3.18%ST | BS
0
.
46
3.18%MW
0
.
43
3.18%
Zeus x27

Tosai

Zeus x27

0
.
90
-
4
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
92
0.027%FN
2
.
38
0.013%ST | MW
2
.
28
0.027%ST | FT
1
.
33
3.18%MW
0
.
99
3.18%FT
0
.
90
1.59%
SSG 08

Memorial

SSG 08

0
.
30
-
4
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
41
0.027%FN
1
.
67
0.027%ST | MW
1
.
11
3.18%ST | FT
0
.
41
3.18%ST | WW
0
.
30
3.18%
MP9

Nexus

MP9

0
.
09
-
2
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
72
0.027%ST | MW
0
.
72
1.59%ST | FT
0
.
36
1.59%ST | BS
0
.
12
3.18%ST | WW
0
.
09
1.59%
MAG-7

Resupply

MAG-7

0
.
20
-
1
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
49
0.027%ST | MW
0
.
32
1.59%ST | WW
0
.
25
1.06%FT
0
.
25
1.06%ST | FT
0
.
20
3.18%
P2000

Sure Grip

P2000

0
.
15
-
1
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
01
3.18%ST | MW
0
.
32
1.59%MW
0
.
28
1.59%ST | BS
0
.
15
3.18%
XM1014

Mockingbird

XM1014

0
.
09
-
0
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
41
3.18%ST | FT
0
.
37
3.18%ST | MW
0
.
36
1.59%BS
0
.
25
1.06%ST | BS
0
.
09
1.59%