Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE GLOVE COLLECTION

The Glove Collection
0
.
96
The Glove Collection
+
0
.
96
The Glove Collection
+
1
.
92
The Glove Collection
+
2
.
88
The Glove Collection
+
3
.
84
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
722
.
72
M4A4

Buzz Kill

M4A4

150
.
39
-
722
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
722
.
72
0.002%MW
440
.
50
0.002%FT
368
.
47
0.002%WW
349
.
13
0.002%BS
329
.
79
0.002%ST | MW
195
.
86
0.002%ST | WW
165
.
55
0.002%ST | BS
154
.
89
0.002%ST | FT
150
.
39
0.002%
SSG 08

Dragonfire

SSG 08

158
.
34
-
522
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
522
.
01
0.002%MW
386
.
32
0.002%FT
349
.
91
0.002%BS
335
.
42
0.002%WW
319
.
04
0.002%ST | FN
291
.
21
0.002%ST | MW
195
.
36
0.002%ST | BS
187
.
94
0.002%ST | WW
187
.
66
0.002%ST | FT
158
.
34
0.002%
FAMAS

Mecha Industries

FAMAS

28
.
10
-
206
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
206
.
01
0.002%ST | FN
72
.
16
0.002%MW
47
.
95
0.002%ST | MW
44
.
87
0.002%WW
43
.
20
0.002%BS
43
.
18
0.002%FT
42
.
17
0.002%ST | FT
30
.
72
0.002%ST | BS
29
.
75
0.002%ST | WW
28
.
10
0.002%
M4A1-S

Flashback

M4A1-S

4
.
59
-
181
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
181
.
39
0.002%ST | FN
34
.
64
0.002%MW
12
.
06
0.002%ST | MW
7
.
82
0.002%FT
6
.
67
0.002%WW
5
.
60
0.002%BS
5
.
57
0.002%ST | FT
4
.
85
0.001%ST | BS
4
.
70
0.001%ST | WW
4
.
59
0.002%
Súng nòng ngắn

Wasteland Princess

Súng nòng ngắn

15
.
26
-
81
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
81
.
19
0.002%MW
54
.
11
0.002%WW
50
.
65
0.002%ST | FN
46
.
07
0.002%FT
42
.
29
0.002%BS
41
.
43
0.002%ST | MW
25
.
20
0.002%ST | FT
16
.
58
0.002%ST | BS
15
.
26
0.002%
P90

Shallow Grave

P90

15
.
10
-
80
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
80
.
86
0.002%MW
53
.
96
0.002%ST | FN
46
.
44
0.002%WW
42
.
20
0.002%FT
40
.
92
0.002%BS
40
.
04
0.002%ST | MW
23
.
61
0.002%ST | WW
19
.
23
0.002%ST | BS
16
.
33
0.002%ST | FT
15
.
10
0.002%
Glock-18

Ironwork

Glock-18

0
.
90
-
69
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
69
.
38
0.002%ST | FN
15
.
77
0.002%MW
5
.
20
0.002%ST | MW
4
.
10
0.002%ST | FT
1
.
90
0.002%FT
1
.
63
0.002%ST | BS
1
.
05
0.002%ST | WW
0
.
90
0.002%
USP-S

Cyrex

USP-S

5
.
23
-
56
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
56
.
53
0.002%ST | FN
28
.
47
0.002%ST | MW
13
.
28
0.002%MW
8
.
70
0.002%ST | WW
7
.
92
0.002%ST | BS
6
.
37
0.002%ST | FT
5
.
99
0.002%WW
5
.
71
0.002%FT
5
.
44
0.001%BS
5
.
23
0.002%
Dual Berettas

Royal Consorts

Dual Berettas

2
.
65
-
39
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
39
.
30
0.002%MW
12
.
84
0.002%ST | MW
7
.
97
0.002%FT
6
.
62
0.002%WW
5
.
32
0.001%BS
4
.
83
0.002%ST | FT
3
.
33
0.002%ST | WW
2
.
72
0.002%ST | BS
2
.
65
0.002%
P2000

Turf

P2000

0
.
60
-
23
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
23
.
89
0.002%ST | MW
1
.
88
0.002%FT
1
.
37
0.001%ST | FT
0
.
85
14.25%ST | WW
0
.
60
14.25%
MP7

Cirrus

MP7

1
.
49
-
16
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
16
.
38
0.002%ST | FN
9
.
59
0.002%ST | MW
4
.
28
0.002%MW
4
.
24
0.002%ST | WW
2
.
90
0.002%ST | BS
1
.
81
0.002%ST | FT
1
.
55
0.002%WW
1
.
49
0.002%FT
1
.
49
0.002%
G3SG1

Stinger

G3SG1

2
.
72
-
10
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
10
.
78
0.002%ST | FN
6
.
55
0.002%FT
5
.
62
0.002%WW
5
.
25
0.002%BS
4
.
64
0.002%ST | MW
4
.
06
0.002%ST | BS
2
.
72
0.002%
Nova

Gila

Nova

2
.
38
-
9
.
47
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
9
.
47
0.002%MW
5
.
40
0.002%ST | FN
4
.
76
0.002%ST | MW
2
.
38
0.002%
MP9

Sand Scale

MP9

0
.
64
-
8
.
85
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
8
.
85
0.002%MW
2
.
91
0.002%ST | FN
2
.
06
0.002%ST | MW
0
.
83
14.25%ST | FT
0
.
64
14.25%
CZ75-Auto

Polymer

CZ75-Auto

0
.
71
-
6
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
6
.
92
0.002%MW
4
.
88
0.002%ST | FN
2
.
09
0.002%WW
0
.
95
0.002%ST | FT
0
.
71
14.25%
MAG-7

Sonar

MAG-7

1
.
01
-
6
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
6
.
30
0.002%MW
1
.
44
0.002%ST | FN
1
.
44
0.001%FT
1
.
01
0.002%
Galil AR

Black Sand

Galil AR

0
.
62
-
5
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
57
0.002%MW
5
.
44
0.002%ST | MW
2
.
01
0.002%ST | FT
1
.
34
0.002%BS
0
.
85
14.25%ST | WW
0
.
62
14.25%